cẩu an

  1. (rare) vivre précairement ; végéter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cẩu an"

cẩu an
Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống một cuộc sống cẩu an trong những túp lều tạm.